nhắn tin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gửi một thông điệp ngắn, thường bằng văn bản, qua các phương tiện liên lạc như điện thoại di động hoặc internet: Hành động truyền tải một lời nhắn, câu hỏi hoặc thông tin đến người khác mà không cần giao tiếp trực tiếp.
- Nhờ người khác chuyển lời nói, ý kiến của mình: (Nghĩa truyền thống) Hành động nhờ một người thứ ba truyền đạt lại lời nói, ý muốn của mình đến một người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa hiện đại):
- Tôi sẽ nhắn tin cho bạn địa chỉ cụ thể sau.
- Cô ấy đang nhắn tin trên điện thoại.
- Động từ (nghĩa truyền thống):
- Nhờ anh nhắn tin giúp tôi với chị Lan là cuộc họp sẽ dời sang ngày mai.
- Bà ấy nhắn tin cho hàng xóm nhờ mua giúp ít rau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhắn tin qua": Chỉ rõ phương tiện hoặc ứng dụng được sử dụng để gửi tin nhắn.
- Chúng tôi thường nhắn tin qua Zalo để trao đổi công việc.
- "Nhắn tin cho nhau": Hành động gửi tin nhắn qua lại giữa hai hoặc nhiều người.
- Họ nhắn tin cho nhau cả ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Tin nhắn (danh từ): Thông điệp, nội dung được gửi đi.
- Tôi vừa nhận được một tin nhắn từ cô ấy.
- Nhắn (động từ): Dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
- Nhớ nhắn tôi khi nào đến nơi nhé!
- Nhắn gửi (động từ): Mang sắc thái trang trọng hoặc tình cảm hơn, thường dùng cho những lời nhắn nhủ, tâm tư.
- Bài thơ nhắn gửi tình yêu quê hương da diết.
Từ đồng nghĩa
- Nhắn (trong giao tiếp trực tiếp): Nhờ ai đó chuyển lời.
- Gửi tin nhắn (trong giao tiếp kỹ thuật số): Hành động cụ thể hơn, nhấn mạnh vào việc gửi đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhắn lại: Gửi tin nhắn để phản hồi hoặc trả lời một tin nhắn trước đó.
- Khi nào có kết quả, bạn nhắn lại cho tôi ngay nhé.
- Nhắn trước: Gửi tin nhắn thông báo trước về một việc gì đó.
- Nếu đến muộn, anh nên nhắn trước một tiếng.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động "nhắn tin" thường được diễn đạt trực tiếp.)
- Nh. Nhắn.